Từ ghép
拦检
Phồn thể: [攔檢]Nghĩa tiếng Việt(cảnh sát, v.v.) dừng (ai đó) để kiểm tra; tấp (ai đó) vào lề
- 2 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (cảnh sát, v.v.) dừng (ai đó) để kiểm tra
- 2 tấp (ai đó) vào lề
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.