Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拦网

Phồn thể: [攔網]
lánwǎng
Nghĩa tiếng Việtchắn bóng trên lưới (bóng chuyền, quần vợt, v.v.); chặn
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chắn bóng trên lưới (bóng chuyền, quần vợt, v.v.)
  2. 2 chặn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập