Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拦车

Phồn thể: [攔車]
lánchē
Nghĩa tiếng Việtvẫy xe; xin đi nhờ xe
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vẫy xe
  2. 2 xin đi nhờ xe

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập