Houzii
← Từ điển
Từ ghép

择机

Phồn thể: [擇機]
zéjī
Nghĩa tiếng Việtvào thời điểm thích hợp; khi phù hợp
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 vào thời điểm thích hợp; khi phù hợp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập