Houzii
← Từ điển
Từ ghép

择菜

Phồn thể: [擇菜]
zháicài
Nghĩa tiếng Việtnhặt phần ăn được của rau
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 nhặt phần ăn được của rau

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập