Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拭抹

shìmǒ
Nghĩa tiếng Việtlau chùi; lao dọn bằng cây lau
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lau chùi
  2. 2 lao dọn bằng cây lau

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập