Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拱廊

gǒngláng
Nghĩa tiếng Việthành lang vòm (tầng có mái vòm phía trên lối đi bên trong gian giữa của nhà thờ)
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 hành lang vòm (tầng có mái vòm phía trên lối đi bên trong gian giữa của nhà thờ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập