拱抱Từ ghép拱抱gǒngbàoNghĩa tiếng Việtbao bọc; bao quanh2 chữ17 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bao bọc2 bao quanhPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.拱[cõng]chắp tay chào; vây quanh; uốn congTrang chữ →抱[bão]ôm; mang (trong tay); ôm ấpTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →