Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拱抱

gǒngbào
Nghĩa tiếng Việtbao bọc; bao quanh
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bao bọc
  2. 2 bao quanh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập