Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拴住

shuānzhù
Nghĩa tiếng Việtbuộc chặt; cột lại; (nghĩa bóng) hạn chế
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 buộc chặt
  2. 2 cột lại
  3. 3 (nghĩa bóng) hạn chế
  4. 4 nắm giữ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập