Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

拶

zā
Nghĩa tiếng Việt(văn học) ép buộc; cưỡng bức
  • 1 chữ
  • 9 nét
Chữ đơnChữ đa âm

拶

zǎn
Nghĩa tiếng Việtnhấn hoặc ép mạnh
  • 1 chữ
  • 9 nét