Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拷贝

Phồn thể: [拷貝]
kǎobèi
Nghĩa tiếng Việtsao chép; sao chép (từ mượn)
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sao chép
  2. 2 sao chép (từ mượn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập