Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拼攒

Phồn thể: [拼攢]
pīncuán
Nghĩa tiếng Việtlắp ráp
  • 2 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 lắp ráp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập