Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拼爹

pīndiē
Nghĩa tiếng Việt(tiếng lóng) dựa vào tài sản hoặc uy tín của cha để tiến thân
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 (tiếng lóng) dựa vào tài sản hoặc uy tín của cha để tiến thân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập