Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拼缀

Phồn thể: [拼綴]
pīnzhuì
Nghĩa tiếng Việtghép lại với nhau
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 ghép lại với nhau

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập