Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

拾得

shídé
Nghĩa tiếng Việttìm thấy; nhặt được; sưu tầm
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa
Từ ghépChữ đa âm

拾得

Shídé
Nghĩa tiếng ViệtShide, nhà thơ Phật giáo thời nhà Đường sống tại chùa Quả Khánh trên núi Thiên Thai 天台山 (TiāntāiShān)
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 Shide, nhà thơ Phật giáo thời nhà Đường sống tại chùa Quả Khánh trên núi Thiên Thai 天台山 (TiāntāiShān)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập