Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拾级

Phồn thể: [拾級]
shèjí
Nghĩa tiếng Việtđi lên hoặc xuống cầu thang từng bước một
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 đi lên hoặc xuống cầu thang từng bước một

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập