Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拾级而上

Phồn thể: [拾級而上]
shèjí'érshàng
Nghĩa tiếng Việtđi chậm rãi lên một đoạn bậc thang (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 đi chậm rãi lên một đoạn bậc thang (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập