Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拾荒

shíhuāng
Nghĩa tiếng Việtlượm lặt; thu gom phế liệu; kiếm sống khó khăn
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lượm lặt
  2. 2 thu gom phế liệu
  3. 3 kiếm sống khó khăn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập