Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拾零

shílíng
Nghĩa tiếng Việtnhặt nhạnh thu gom; thu thập vật liệu phế thải; chuyện vặt
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhặt nhạnh thu gom
  2. 2 thu thập vật liệu phế thải
  3. 3 chuyện vặt
  4. 4 vụn vặt (dùng như chuyện phiếm)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập