Houzii
← Từ điển
Từ ghép

指疔

zhǐdīng
Nghĩa tiếng Việtlở móng tay; ngón tay nhiễm trùng
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lở móng tay
  2. 2 ngón tay nhiễm trùng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập