Houzii
← Từ điển
Từ ghép

挑唆

tiǎosuō
Nghĩa tiếng Việtxúi giục; kích động; chủ mưu
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xúi giục
  2. 2 kích động
  3. 3 chủ mưu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập