挑夫Từ ghép挑夫tiāofūNghĩa tiếng Việtngười khuân vác2 chữ13 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 người khuân vácPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.挑[vẹo]nâng; đào; kíchTrang chữ →夫(văn cổ) này, đó; anh ta, cô ta, họ; (trợ từ cảm thán cuối câu)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →