Chữ đơnChữ đa âm
挝
Phồn thể: [撾]Nghĩa tiếng Việtvũ khí cổ có đầu giống tay hoặc vuốt
- 1 chữ
- 9 nét
Nghĩa
- 1 vũ khí cổ có đầu giống tay hoặc vuốt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.