Từ ghép
飞挝
Phồn thể: [飛撾]Nghĩa
- 1 vũ khí cổ có đầu như móc câu, ném vào địch để bắt họ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.