Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

挞

Phồn thể: [撻]
tà
Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) đánh roi; đánh đập; (từ mượn) bánh tart
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa