Chữ đơn
挞
Phồn thể: [撻]Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) đánh roi; đánh đập; (từ mượn) bánh tart
- 1 chữ
- 9 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (dạng kết hợp) đánh roi; đánh đập
- 2 (từ mượn) bánh tart
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.