Từ ghép
大张挞伐
Phồn thể: [大張撻伐]Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) phát động tấn công toàn diện; lên án mạnh mẽ; chỉ trích
- 4 chữ
- 25 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (thành ngữ) phát động tấn công toàn diện
- 2 lên án mạnh mẽ; chỉ trích
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.