Từ ghép
挟带
Phồn thể: [挾帶]Nghĩa
- 1 mang theo
- 2 mang trên người
- 3 mang lén lút
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.