Houzii
← Từ điển
Từ ghép

挟带

Phồn thể: [挾帶]
xiédài
Nghĩa tiếng Việtmang theo; mang trên người; mang lén lút
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mang theo
  2. 2 mang trên người
  3. 3 mang lén lút

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập