Từ ghép
挠头
Phồn thể: [撓頭]Nghĩa
- 1 khó khăn
- 2 vấn đề
- 3 phức tạp
- 4 gãi đầu (vì bối rối)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.