Houzii
← Từ điển
Từ ghép

挠头

Phồn thể: [撓頭]
náotóu
Nghĩa tiếng Việtkhó khăn; vấn đề; phức tạp
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khó khăn
  2. 2 vấn đề
  3. 3 phức tạp
  4. 4 gãi đầu (vì bối rối)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập