Từ ghép
挠曲
Phồn thể: [撓曲]Nghĩa
- 1 uốn cong
- 2 độ uốn
- 3 sự lệch
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.