Houzii
← Từ điển
Từ ghép

挠曲

Phồn thể: [撓曲]
náoqū
Nghĩa tiếng Việtuốn cong; độ uốn; sự lệch
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 uốn cong
  2. 2 độ uốn
  3. 3 sự lệch

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập