Houzii
← Từ điển
Từ ghép

挠率

Phồn thể: [撓率]
náolǜ
Nghĩa tiếng Việtđộ xoắn (của đường cong không gian)
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 độ xoắn (của đường cong không gian)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập