Từ ghép
挠裂
Phồn thể: [撓裂]Nghĩa
- 1 nứt do gấp nhiều lần
- 2 nứt do uốn cong
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.