Houzii
← Từ điển
Từ ghép

挠裂

Phồn thể: [撓裂]
náoliè
Nghĩa tiếng Việtnứt do gấp nhiều lần; nứt do uốn cong
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nứt do gấp nhiều lần
  2. 2 nứt do uốn cong

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập