Từ ghép
挠败
Phồn thể: [撓敗]Nghĩa
- 1 bị đánh bại
- 2 bị đẩy lùi
- 3 bị nghiền nát
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.