Từ ghép
挨揍
Nghĩa
- 1 bị đánh
- 2 chịu đòn
- 3 bị vùi dập
- 4 bị hành hạ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.