Houzii
← Từ điển
Từ ghép

挨揍

áizòu
Nghĩa tiếng Việtbị đánh; chịu đòn; bị vùi dập
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bị đánh
  2. 2 chịu đòn
  3. 3 bị vùi dập
  4. 4 bị hành hạ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập