Từ ghép
挪开
Phồn thể: [挪開]Nghĩa tiếng Việtdi chuyển (cái gì đó) sang một bên; tránh sang một bên; nhích qua (khi ngồi trên ghế dài)
- 2 chữ
- 13 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 di chuyển (cái gì đó) sang một bên
- 2 tránh sang một bên
- 3 nhích qua (khi ngồi trên ghế dài)
- 4 rời (ánh nhìn) đi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.