Từ ghép
挪用
Nghĩa tiếng Việtđiều chuyển (quỹ); (hợp pháp) lấy quỹ dành cho mục đích này để dùng cho mục đích khác; tham ô
- 2 chữ
- 14 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 điều chuyển (quỹ)
- 2 (hợp pháp) lấy quỹ dành cho mục đích này để dùng cho mục đích khác
- 3 tham ô
- 4 sử dụng sai mục đích
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.