挹取Từ ghép挹取yìqǔNghĩa tiếng Việtmúc ra; múc lên2 chữ18 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 múc ra2 múc lênPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.挹(văn học) múc lên; múc ra; (văn học) kéo về phía mìnhTrang chữ →取[thủ]lấy; nhận; chọnTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →