挹酌Từ ghép挹酌yìzhuóNghĩa tiếng Việtrót rượu2 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 rót rượuPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.挹(văn học) múc lên; múc ra; (văn học) kéo về phía mìnhTrang chữ →酌rót rượu; uống rượu; cân nhắcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →