Houzii
← Từ điển
Từ ghép

捉奸

Phồn thể: [捉姦]
zhuōjiān
Nghĩa tiếng Việtbắt quả tang đôi tình nhân (ngoại tình, quan hệ tình dục trái phép)
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 bắt quả tang đôi tình nhân (ngoại tình, quan hệ tình dục trái phép)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập