Từ ghép
捉奸
Phồn thể: [捉姦]Nghĩa tiếng Việtbắt quả tang đôi tình nhân (ngoại tình, quan hệ tình dục trái phép)
- 2 chữ
- 16 nét
Nghĩa
- 1 bắt quả tang đôi tình nhân (ngoại tình, quan hệ tình dục trái phép)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.