Houzii
← Từ điển
Từ ghép

捉襟见肘

Phồn thể: [捉襟見肘]
zhuōjīnjiànzhǒu
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: kéo vạt áo lộ khuỷu tay (thành ngữ); thiếu tiền; trắc trở không xoay xở được
  • 4 chữ
  • 39 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: kéo vạt áo lộ khuỷu tay (thành ngữ)
  2. 2 thiếu tiền
  3. 3 trắc trở không xoay xở được

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập