捋胳膊Từ ghép捋胳膊luōgēboNghĩa tiếng Việtxắn tay áo lên3 chữ34 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 xắn tay áo lênPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.捋nắm vật gì đó dài và vuốt theo nóTrang chữ →胳biến thể của 胳 (gē)Trang chữ →膊vai; cánh tay trênTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →