Chữ HánChữ đa âm
捋
Nghĩa vuốt hoặc sắp xếp gì đó bằng ngón tay; xoa; nắm vật gì đó dài và vuốt theo nó
Bộ thủ扌
- 10 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- vuốt hoặc sắp xếp gì đó bằng ngón tay; xoa
- nắm vật gì đó dài và vuốt theo nó
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 寽
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.