Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

捋

lǚ
Nghĩa tiếng Việtvuốt hoặc sắp xếp gì đó bằng ngón tay; xoa
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

捋

luō
Nghĩa tiếng Việtnắm vật gì đó dài và vuốt theo nó
  • 1 chữ
  • 10 nét