Chữ đơnChữ đa âm
捋
Nghĩa tiếng Việtvuốt hoặc sắp xếp gì đó bằng ngón tay; xoa
- 1 chữ
- 10 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 vuốt hoặc sắp xếp gì đó bằng ngón tay
- 2 xoa
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.