Houzii
← Từ điển
Từ ghép

捋虎须

Phồn thể: [捋虎鬚]
luōhǔxū
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: vuốt râu hổ; làm điều rất táo bạo
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: vuốt râu hổ
  2. 2 làm điều rất táo bạo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập