Từ ghép
捋虎须
Phồn thể: [捋虎鬚]Nghĩa
- 1 nghĩa đen: vuốt râu hổ
- 2 làm điều rất táo bạo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.