Từ ghép
捕鲸船
Phồn thể: [捕鯨船]Nghĩa
- 1 tàu săn cá voi
- 2 tàu bắt cá voi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.