Houzii
← Từ điển
Từ ghép

捕鲸船

Phồn thể: [捕鯨船]
bǔjīngchuán
Nghĩa tiếng Việttàu săn cá voi; tàu bắt cá voi
  • 3 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tàu săn cá voi
  2. 2 tàu bắt cá voi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập