Houzii
← Từ điển
Từ ghép

捕鸟蛛

Phồn thể: [捕鳥蛛]
bǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)niǎozhūSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnhện tarantula
  • 3 chữ
  • 27 nét