Từ ghép
捡漏
Phồn thể: [撿漏]Nghĩa tiếng Việtsửa mái nhà dột; (tiếng địa phương) bắt lỗi; soi mói; (tiếng lóng) mua được món hời (đặc biệt khi người bán không biết giá trị thực của món hàng)
- 2 chữ
- 24 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 sửa mái nhà dột
- 2 (tiếng địa phương) bắt lỗi; soi mói
- 3 (tiếng lóng) mua được món hời (đặc biệt khi người bán không biết giá trị thực của món hàng)
- 4 (tiếng lóng) tận dụng cơ hội bất ngờ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.