Houzii
← Từ điển
Từ ghép

捣实

Phồn thể: [搗實]
dǎoshí
Nghĩa tiếng Việtđầm đất; nện chặt đất
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đầm đất
  2. 2 nện chặt đất

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập