Houzii
← Từ điển
Từ ghép

捣鬼

Phồn thể: [搗鬼]
dǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)guǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtchơi khăm; gây rối
  • 2 chữ
  • 19 nét