Từ ghép
捣鼓
Phồn thể: [搗鼓]Nghĩa
- 1 nghịch với cái gì
- 2 trao đổi mua bán
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.