Từ ghép
捧杀
Phồn thể: [捧殺]Nghĩa tiếng Việtkhen ngợi ai đó theo cách gây hại cho họ (ví dụ: khiến họ trở nên tự mãn)
- 2 chữ
- 17 nét
Nghĩa
- 1 khen ngợi ai đó theo cách gây hại cho họ (ví dụ: khiến họ trở nên tự mãn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.